Chương trình đào tạo Cử nhân Quốc tế Tài chính & Quản lý ( La Trobe NEU). Là chương trình liên kết giữa hai trường đại học hàng đầu của Việt Nam và Úc. Đại học La Trobe là một trong những Đại học Công lập lâu đời và uy tín nhất tại Úc, nằm trong Top 1% trường Đại học tốt nhất Thế giới.
- Thời gian đào tạo: Chương trình liên kết đào tạo cho một khoá học được thực hiện trong 3 năm. (6 kỳ học)
- Chương trình đào tạo Cử nhân Tài chính và Quản lý, như sau:
| Subject code | Subject title | Môn học |
| First Year Study | Năm 1 | |
| ACC1001 | Accounting for Business | Kế toán trong Kinh doanh |
| BUS1BUE | Markets, Policy and the Economy | Thị trường, chính sách và nền kinh tế |
| FIN1002 | Introduction to Finance | Giới thiệu về Tài chính |
| BUS1003 | Data Fundamentals for Business Decisions | Nền tảng dữ liệu phục vụ quyết định Kinh doanh |
| MKT1MDP | Principles and Practices of Marketing | Nguyên lý và thực hành Marketing |
| MGT1004 | Management and Organisations | Quản trị và Tổ chức |
| FIN1FSA | Financial Statement Analysis | Phân tích báo cáo tài chính |
| MGT1OBE | Organisational Behaviour | Hành vi tổ chức |
| Second Year Study | Năm 2 | |
| BUS2008 | Entrepreneurship and Innovation | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo |
| BUS2009 | Sustainability | Phát triển bền vững |
| FIN2SEV | Investment Securities | Chứng khoán đầu tư |
| FIN2002 | Corporate Finance | Tài chính doanh nghiệp |
| FIN2003 | International Finance | Tài chính quốc tế |
| NGT2BET | Business Ethics | Đạo đức Kinh doanh |
| MGT2IMG | Managing Across Borders | Quản lý xuyên biên giới |
| MGT2004 | Operations Management | Quản trị vận hành |
| Third Year Study | Năm 3 | |
| FIN3003 | Sustainable and Responsible Finance | Tài chính bền vững và trách nhiệm |
| FIN3IPM | Portfolio Management | Quản lý danh mục đầu tư |
| FIN3001 | Derivatives and Risk Management | Chứng khoán phái sinh và quản trị rủi ro |
| FIN3CSF | Case Studies in Finance | Nghiên cứu tình huống trong tài chính |
| MGT3003 | Management Consulting | Tư vấn quản lý |
| MGT3LWM | Leadership | Lãnh đạo |
| MGT3006 | Social Entrepreneurship | Khởi nghiệp xã hội |
| MGT3SMG | Strategic Management | Quản trị chiến lược |

